Author: Chi Ngo Huyen

  • OUCRU phát triển công cụ AI há»— trợ Ä‘iều trị viêm phổi

    OUCRU phát triển công cụ AI hỗ trợ điều trị viêm phổi

    Viêm phổi là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Gánh nặng bệnh đặc biệt đè nặng lên các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình (LMICs). Tại đây, viêm phổi là nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân phải nhập viện và điều trị tích cực. Mặc dù vậy, hầu hết các nghiên cứu về căn bệnh này lại được thực hiện tại các quốc gia có thu nhập cao. Đây là khoảng trống kiến thức nghiêm trọng, cản trở việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả ở chính những nơi cần nhất.

    Với hơn tám năm kinh nghiệm nghiên cứu các công nghệ mới, OUCRU phối hợp cùng Viện Kỹ thuật Y sinh và Phòng thí nghiệm Tin học Sức khỏe (CHI), Đại học Oxford và Bệnh viện Bệnh nhiệt đới (Thành phố Hồ Chí Minh) đang phát triển các công cụ Trí tuệ Nhân tạo (AI) tiên tiến nhằm cải thiện điều trị viêm phổi nặng. Dự án ứng dụng công nghệ AI hiện đại, kết hợp với các kỹ thuật xác định mầm bệnh và phân tích miễn dịch chuyên sâu, hứa hẹn nâng cao chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân, đồng thời mở rộng hiểu biết về bệnh viêm phổi tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.

    Các nhà nghiên cứu tại OUCRU đã bắt đầu thử nghiệm tính khả thi của các thiết bị đeo người được liên kết với mô hình AI để dự đoán kết quả ở những bệnh nhân trong khoa chăm sóc tích cực (ICU).

    Phó Giáo sư Louise Thwaites, nghiên cứu viên chính cá»§a dá»± án, chia sẻ: “Chúng tôi tin rằng nghiên cứu này có tiềm năng tác động đáng kể đến bệnh viêm phổi ở những nÆ¡i có nguồn lá»±c hạn chế. Điều quan trọng là các phương pháp chúng tôi Ä‘ang phát triển có thể được Ä‘iều chỉnh để cải nghiện Ä‘iều trị cho các các bệnh khác nữa”.

    Giải quyết những thách thức quan trọng

    Ở các nước có thu nhập thấp và trung bình, các bác sĩ lâm sàng phải đối mặt với những thách thức đáng kể trong việc điều trị bệnh viêm phổi. Tình trạng càng thêm nghiêm trọng do việc thiếu các thang điểm đánh giá rủi ro đã được kiểm chứng và sự hiểu biết hạn chế về cơ chế gây bệnh. Dự án mới này nhằm giải quyết những khoảng trống này bằng cách:

    • Xây dá»±ng các công cụ sá»­ dụng trí tuệ nhân tạo để phân tích dữ liệu lâm sàng phức tạp, hình ảnh y tế và thông tin sinh lý cá»§a bệnh nhân viêm phổi.
    • Tìm ra những đặc Ä‘iểm quan trọng giúp nhận diện và chẩn Ä‘oán chính xác các trường hợp viêm phổi nặng.
    • Đào sâu tìm hiểu về cÆ¡ chế miá»…n dịch và quá trình viêm trong bệnh viêm phổi, từ đó phát triển các chiến lược chẩn Ä‘oán và Ä‘iều trị hiệu quả hÆ¡n trong tương lai.

    Dự án này được xây dựng dựa trên thành công của dự án Phòng thí nghiệm ứng dụng chuyển dịch ICU Việt Nam (VITAL) , được hỗ trợ bởi khoản tài trợ của Wellcome Innovations từ năm 2019 đến năm 2023. VITAL đã đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng các công cụ sáng tạo, chi phí thấp để cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân bệnh nặng tại Việt Nam. Bằng cách tận dụng phần mềm, công nghệ và chuyên môn được phát triển trong VITAL, dự án mới này có thể mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc chăm sóc bệnh viêm phổi.

    Đội ngũ nghiên cứu hội tụ các chuyên gia từ nhiều lĩnh vực, bao gồm: nghiên cứu lâm sàng, trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích miễn dịch và quá trình viêm, chẩn đoán bệnh, và công nghệ thiết bị đeo. Quan hệ đối tác lâu dài giữa OUCRU, Bệnh viện Bệnh nhiệt đới (Thành phố Hồ Chí Minh) và Đại học Oxford sẽ đảm bảo rằng nghiên cứu được dựa trên thực tế của hệ thống chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam cũng như xây dựng năng lực cho các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng địa phương.

    Dự án này phù hợp với sứ mệnh của OUCRU là phát triển và triển khai các công cụ và công nghệ mới để chống lại các bệnh truyền nhiễm. Dự án này cũng hỗ trợ Thành phố Hồ Chí Minh trở thành trung tâm công nghệ y tế cho khu vực Đông Nam Á. Dự án mới này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các sáng kiến này, đảm bảo Việt Nam vẫn đi đầu trong đổi mới chăm sóc sức khỏe do AI.

    Giải thưởng Wellcome Discovery mang đến cho OUCRU cơ hội để tăng cường chuyên môn trong việc áp dụng AI vào nghiên cứu lâm sàng và giải quyết nhiều thách thức cấp bách nhất ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Bằng cách kết hợp công nghệ tiên tiến với sự hiểu biết sâu sắc về hệ thống chăm sóc sức khỏe tại địa phương, dự án nhằm mục đích cải thiện kết quả cho bệnh nhân bệnh nặng và mở đường cho những đột phá về chẩn đoán và điều trị trong tương lai.

  • OUCRU Researchers Develop AI-Powered Tools to Improve Pneumonia Care 

    OUCRU Researchers Develop AI-Powered Tools to Improve Pneumonia Care 

    While pneumonia poses a significant global health challenge, its burden falls disproportionately on low- and middle-income countries (LMICs), where it is the leading cause of hospital and intensive care admissions. Paradoxically, the majority of pneumonia research originates from high-income countries, creating a critical knowledge gap that hinders effective diagnosis and treatment in the very places where it’s most needed.

    Building on over eight years of innovative research, OUCRU, in partnership with The Institute of Biomedical Engineering and the Computational Health Informatics (CHI) Lab, University of Oxford and the Hospital for Tropical Diseases (Ho Chi Minh City) aims to develop novel artificial intelligence (AI) tools for the treatment of severe pneumonia. This project will combine cutting-edge AI, advanced pathogen identification techniques, and immune profiling to improve care for critically ill patients while advancing the scientific understanding of pneumonia in LMICs.

    The innovations team at OUCRU recently started testing the feasibility of wearable devices linked to AI models to predict outcomes in patients in the intensive care unit (ICU).

    Principal Investigator Associate Professor Louise Thwaites expressed enthusiasm for the project, stating: “We believe this research has the potential to significantly impact a critical public health issue – pneumonia in resource-limited settings. Importantly, the methods we’re developing can be adapted to address other diseases as well.” 

    Addressing Critical Challenges in LMICs 

    In LMICs, clinicians face significant challenges around treating pneumonia. The situation is exacerbated by the limited availability of validated risk scores and a lack of understanding of underlying disease mechanisms. The new project aims to address these gaps by: 

    • Developing AI-driven tools to analyze complex clinical data, imaging, and physiological information. 
    • Identifying key features associated with severe pneumonia. 
    • Advancing understanding of immune and inflammatory responses in pneumonia to inform future diagnostic and treatment strategies. 

    This project builds upon the success of the Vietnam ICU Translational Applications Laboratory (VITAL) project, which was supported by a Wellcome Innovations Flagship grant from 2019 to 2023. VITAL has been instrumental in using innovative, low-cost tools to improve the care of critically ill patients in Vietnam. By leveraging the software, technologies, and expertise developed during VITAL, this new project is well-positioned to make significant advancements in pneumonia care. 

    The multi-disciplinary team combines expertise in clinical research, AI, immune and inflammatory phenotyping, diagnostics, and wearable technologies. Furthermore, the long-standing partnerships between OUCRU, the Hospital for Tropical Diseases (Ho Chi Minh City), and the University of Oxford, will ensure that the research is grounded in the realities of LMIC healthcare systems as well as build capacity for local researchers and clinicians.  

    This project aligns with OUCRU’s broader mission to develop and implement new tools and technologies to combat infectious diseases. It also supports Ho Chi Minh City’s emergence as a healthtech hub for the Southeast Asian region. This new project will play a critical role in advancing these initiatives, ensuring Vietnam remains at the forefront of AI-driven healthcare innovation. 

    The Wellcome Discovery Award provides a unique opportunity for OUCRU to strengthen its expertise in applying AI to clinical research and address some of the most pressing healthcare challenges in LMICs. By combining cutting-edge technology with a deep understanding of local healthcare systems, the project aims to improve outcomes for critically ill patients and pave the way for future diagnostic and therapeutic breakthroughs. 

  • Thành lập mạng lưới bệnh viện triển khai chương trình Quản lý sá»­ dụng Kháng sinh tại Việt Nam

    Thành lập mạng lưới bệnh viện triển khai chương trình Quản lý sử dụng Kháng sinh tại Việt Nam

    The first virtual network initiation meeting took place on December 18, 2024, hosted by the Dong Thap Department of Health and chaired by Deputy Director Lam Thi Ngoc Kim. Participants included Dong Thap General Hospital, Sa Dec General Hospital, Thap Muoi Regional General Hospital, and three district health centers: Cao Lanh, Thanh Binh, and Lap Vo. This demonstrates the strong commitment of local healthcare leadership and hospitals in Dong Thap to effectively address AMR challenges and improve healthcare outcomes. 

    Cuộc họp trực tuyến, bao gồm đại diện từ OUCRU, NHTD và Sở Y tế Đồng Tháp

    Cuộc họp khởi động mạng lưới trực tuyến đầu tiên đã diễn ra vào ngày 18/12 vừa qua, do Sở Y tế Đồng Tháp tổ chức, Phó Giám đốc D.S. Lâm Thị Ngọc Kim làm chủ tọa. Tham gia có Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp, Bệnh viện Đa khoa Sa Đéc, Bệnh viện Đa khoa Khu vực Tháp Mười và ba trung tâm y tế huyện: Cao Lãnh, Thanh Bình và Lấp Vò. Điều này thể hiện cam kết mạnh mẽ của lãnh đạo ngành y tế địa phương và các bệnh viện ở Đồng Tháp trong việc giải quyết hiệu quả các thách thức về kháng kháng sinh và cải thiện kết quả chăm sóc sức khỏe của bệnh nhân.

    CÅ©ng trong cuá»™c họp này, đại diện cá»§a NHTD, OUCRU và Sở Y tế Đồng Tháp đã có các hướng dẫn trong khuôn khổ dá»± án “Nâng cao hiệu quả chương trình quản lý sá»­ dụng kháng sinh thông qua nghiên cứu hành động có sá»± tham gia, kết hợp xây dá»±ng mạng lưới các bệnh viện triển khai chương trình tại Việt Nam (ASPARNet)“. Các chá»§ đề chính bao gồm hoạt động nghiên cứu, mục tiêu dá»± án, xây dá»±ng năng lá»±c triển khai QLSDKS, xét nghiệm vi sinh, vận chuyển mẫu, khảo sát bệnh nhân và các hoạt động đánh giá ban đầu tại các bệnh viện Đồng Tháp. Các cuá»™c thảo luận cÅ©ng tập trung vào việc há»— trợ các địa Ä‘iểm trong việc trích xuất và áp dụng dữ liệu sá»­ dụng kháng sinh để lập kế hoạch triển khai chương trình QLSDKS.

    Được tài trợ bởi Hội đồng nghiên cứu y khoa UKRI , dự án ASPARNet có mục đích đánh giá tác động của các chương trình QLSDKS trên khắp mạng lưới bệnh viện. Nghiên cứu sẽ phân tích việc sử dụng kháng sinh, kết quả lâm sàng của bệnh nhân, tính khả thi, hiệu quả về mặt chi phí, khả năng chấp nhận, tính công bằng, tính bền vững và khả năng mở rộng của mạng lưới QLSDKS. Dự án cũng sẽ điều tra tác động của chương trình đối với sự phổ biến của vi khuẩn gram âm kháng thuốc kháng sinh, bao gồm các chủng kháng carbapenem, và xác định các cơ hội hỗ trợ QLSDKS trong bối cảnh bệnh viện cụ thể.

  • New Hospital Networks for Antimicrobial Stewardship in Vietnam 

    New Hospital Networks for Antimicrobial Stewardship in Vietnam 

    The first virtual network initiation meeting took place on December 18, 2024, hosted by the Dong Thap Department of Health and chaired by Deputy Director Lam Thi Ngoc Kim. Participants included Dong Thap General Hospital, Sa Dec General Hospital, Thap Muoi Regional General Hospital, and three district health centers: Cao Lanh, Thanh Binh, and Lap Vo. This demonstrates the strong commitment of local healthcare leadership and hospitals in Dong Thap to effectively address AMR challenges and improve healthcare outcomes. 

    Participants in the virtual meeting, including representatives from OUCRU, NHTD, and Dong Thap Department of Health.

    The first virtual network initiation meeting took place on December 18, 2024, hosted by the Dong Thap Department of Health and chaired by Deputy Director Lam Thi Ngoc Kim. Participants included Dong Thap General Hospital, Sa Dec General Hospital, Thap Muoi Regional General Hospital, and three district health centers: Cao Lanh, Thanh Binh, and Lap Vo. This demonstrates the strong commitment of local healthcare leadership and hospitals in Dong Thap to effectively address AMR challenges and improve healthcare outcomes.

    Representatives from NHTD, OUCRU, and the Dong Thap Department of Health provided guidance on the “Evaluating Antimicrobial Stewardship strategies and capacity building through Participatory Action Research and a Network approach in Vietnam (ASPARNet)” project during the meeting. Key topics included research operations, project objectives, capacity-building for AMS implementation, microbiological testing, sample transportation, patient surveys, and initial evaluation activities in Dong Thap hospitals. Discussions also focused on supporting sites in extracting and applying antibiotic usage data for planning AMS program implementation. 

    Funded by the UKRI Medical Research Council, the ASPARNet project aims to evaluate the impact of AMS programs across hospital networks. The study will analyze antibiotic usage, patient clinical outcomes, feasibility, cost-effectiveness, acceptability, equity, sustainability, and scalability of AMS networks. It will also investigate the program’s impact on the prevalence of antimicrobial-resistant gram-negative bacteria, including carbapenem-resistant strains, and identify opportunities to support AMS in specific hospital contexts. 

  • Nghiên cứu má»›i về Lao màng não: Dấu hiệu được phát hiện trong máu

    Nghiên cứu mới về Lao màng não: Dấu hiệu được phát hiện trong máu

    Vi khuẩn lao có thể lây lan từ phổi lên não, gây ra lao màng não – một dạng bệnh nguy hiểm với hơn 150.000 ca mắc mới mỗi năm trên toàn thế giới. 50% bệnh nhân lao màng não tử vong hoặc có tổn thương não, nguy cơ này đặc biệt cao đối với những bệnh nhân đồng nhiễm HIV.

    Các trường hợp lao màng não nặng có thể liên quan đến tình trạng hoạt động quá mức của hệ miễn dịch, chính phản ứng miễn dịch thái quá trong quá trình chống lại vi khuẩn đã gây tổn thương não. Cho đến nay, việc xác định tình trạng viêm quá mức thông qua xét nghiệm máu rất khó khăn. Các phương pháp hiện tại chỉ cung cấp khá ít thông tin liên quan đến phản ứng viêm.

    Trong một nghiên cứu mới đăng trên tạp chí eLife, các nhà khoa học tại OUCRU đã sử dụng công nghệ di truyền tiên tiến để phân tích biểu hiện của gần 20.000 gen từ mẫu máu của bệnh nhân lao màng não, lao phổi (cả nhiễm HIV và không nhiễm HIV) và người khỏe mạnh. Bằng cách so sánh biểu hiện gen giữa các nhóm, nghiên cứu này giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của lao màng não, đặc biệt là ở những ca nặng. Đồng thời, phân tích này cũng cho phép các nhà khoa học xác định các gen tiềm năng để theo dõi và dự đoán nguy cơ biến chứng nặng ở bệnh nhân.

    Nghiên cứu đã chỉ ra nguy cơ tử vong do lao màng não có liên quan đến một dấu hiệu đặc trưng trong phản ứng miễn dịch tế bào; sự hoạt hóa mạnh mẽ của bạch cầu trung tính đi kèm với sự suy giảm hoạt động của tế bào T và tế bào B. Các biểu hiện di truyền liên quan đến nguy cơ tử vong cũng khác nhau giữa bệnh nhân nhiễm HIV và không nhiễm HIV, với các gen gây viêm được hoạt hóa nhiều hơn ở nhóm nhiễm HIV. Đáng chú ý, nhóm nghiên cứu đã phát hiện mức độ hoạt động của bốn gen cụ thể trong máu có liên quan mật thiết đến nguy cơ tử vong do lao màng não.

    “Phát hiện này có ý nghĩa quan trọng trong việc cá nhân hóa điều trị lao màng não,” PGS. Nguyễn Thuỵ Thương Thương, trưởng nhóm nghiên cứu lao tại OUCRU chia sẻ. “Trong tương lai, các bác sĩ có thể sử dụng dấu hiệu này để xác định nhanh chóng những bệnh nhân cần được chăm sóc tích cực, đồng thời nghiên cứu còn xác định các mục tiêu tiềm năng cho việc phát triển các liệu pháp điều trị mới.”

    Để tìm hiểu thêm, hãy truy cập bài đăng trên tạp chí eLife.

    Bài viết này ban đầu được đăng bằng tiếng Anh trên eLife Digest và đã được dịch và sửa lại để phù hợp cho độc giả của OUCRU.

  • New Research Sheds Light on Deadly TB Meningitis: Finding cues in the blood 

    New Research Sheds Light on Deadly TB Meningitis: Finding cues in the blood 

    Tuberculous meningitis is a dangerous condition caused by the bacteria responsible for tuberculosis spreading from the lungs to the brain. It affects more than 150,000 adults a year worldwide, and results in death or brain damage in half of all patients. People living with HIV are particularly at risk for negative outcomes. 

    These severe forms of tuberculous meningitis may be linked to the immune system becoming over-active while trying to fight the disease and harming the brain in the process. Detecting this hyperinflammation via blood sample analyzes has remained challenging so far, as traditional approaches can only offer partial information on the inflammatory response. 

    In a new paper published in eLife, OUCRU researchers took advantage of new genetic approaches to examine the expression of around 20,000 genes in the blood of HIV-positive and HIV-negative patients with tuberculous meningitis or lung tuberculosis, as well as in healthy individuals. Identifying which genes are more or less expressed in the different groups of volunteers can help to better understand the mechanisms associated with tuberculous meningitis, particularly in its most dangerous forms. Such analysis could also allow scientists to pinpoint which genes to monitor to efficiently detect patients at higher risk of severe complications. 

    The results show that tuberculous meningitis mortality was associated with a distinct pattern of immune cell response; white blood cells known as neutrophils were increasingly activated while T and B cells showed decreased activity. Increased mortality was also linked to different patterns of gene activity between patients living with or without HIV. Overall, inflammatory genes were more activated in HIV-positive tuberculous meningitis patients than in their HIV-negative counterparts. Finally, the authors found that the blood activity levels of just four specific genes formed a signature associated with increased risk of death from tuberculous meningitis. 

    “In the future, medical professionals may be able to use this signature to rapidly identify patients who require intensive care and more specialized treatments,” said Associate Professor Nguyen Thuy Thuong Thuong, who leads the TB research group at OUCRU. “The findings also reveal immune system processes and molecules that may serve as potential drug targets for future therapies against this disease.”  

    To learn more, visit the published article.  

    This article was originally published in English on eLife Digest and has been modified for OUCRU’s audiences.  

  • Xét nghiệm tại chá»— được người Việt Nam đón nhận để cải thiện việc lạm dụng kháng sinh

    Xét nghiệm tại chỗ được người Việt Nam đón nhận để cải thiện việc lạm dụng kháng sinh

    Ảnh: Một người dân ở tỉnh Nam Định tại triển lãm Photovoice của OUCRU năm 2021.

    Xét nghiệm protein C phản ứng tại chỗ (CRP-POCT) là một xét nghiệm máu đơn giản giúp xác định nguyên nhân gây nhiễm trùng là do vi khuẩn hay vi rút. Việc phân biệt này rất quan trọng vì kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn. Nhờ CRP-POCT, dược sĩ có thể đưa ra lời khuyên chính xác hơn cho bệnh nhân: nên điều trị triệu chứng bằng thuốc thông thường hay cần đi khám để được chẩn đoán chính xác và có thể được kê đơn kháng sinh. Điều này giúp hạn chế việc lạm dụng kháng sinh, từ đó ngăn ngừa tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng.

    Nghiên cứu được đăng trên Tạp chí Bệnh truyền nhiễm Diễn đàn Mở cho thấy xét nghiệm CRP-POCT nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ phía người sử dụng. Cụ thể, 96,5% khách hàng đã trải nghiệm dịch vụ này bày tỏ mong muốn được tiếp tục sử dụng tại các hiệu thuốc trong tương lai. Hơn nữa, đa số khách hàng (78,3%) sẵn lòng chi trả cho dịch vụ, với mức giá trung bình là khoảng 60.000 đồng (2,4 USD).

    Đây là một phát hiện quan trọng trong bối cảnh Việt Nam đang là một trong những quốc gia có tỷ lệ lạm dụng và kháng kháng sinh cao nhất thế giới. Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách, chẳng hạn như tự ý mua thuốc tại hiệu thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng kháng kháng sinh. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả của thuốc kháng sinh trong điều trị nhiễm trùng mà còn gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh trong tương lai.

    “Mặc dù luật pháp Việt Nam đã có những quy định hạn chế việc bán kháng sinh không kê đơn, thá»±c tế cho thấy hoạt động này vẫn diá»…n ra phổ biến, góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng kháng kháng sinh tại đây. Trong bối cảnh đó, CRP-POCT có thể là giải pháp thay thế, cho phép các dược sÄ© cung cấp dịch vụ há»— trợ Ä‘iều trị thay vì trá»±c tiếp bán kháng sinh khi chưa có chỉ định cá»§a bác sÄ©.”

    Phó Giáo sư Sonia Lewycka chia sẻ

    Nghiên cứu được thực hiện tại thành phố Nam Định và kết hợp nhiều phương pháp thu thập dữ liệu khác nhau. Cụ thể, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát 520 khách hàng sau khi sử dụng thuốc, tổ chức thảo luận nhóm tập trung với 20 người và phỏng vấn chuyên sâu 12 dược sĩ cùng các bên liên quan khác.

    Nghiên cứu cho thấy xét nghiệm CRP-POCT có thể là một công cụ đắc lực trong việc giảm thiểu tình trạng lạm dụng kháng sinh tại Việt Nam. Đối với dược sĩ, CRP-POCT cung cấp thông tin khách quan về tình trạng nhiễm trùng của bệnh nhân, giúp họ có cơ sở vững chắc hơn trong việc quyết định cấp phát kháng sinh. Đối với bệnh nhân, kết quả xét nghiệm sẽ giúp họ an tâm khi không cần sử dụng kháng sinh, từ đó nâng cao sự tin tưởng vào hướng dẫn của dược sĩ.

    Hiện nay, việc mua bán kháng sinh không cần đơn thuốc vẫn diễn ra phổ biến tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng có đến 81,4% trường hợp được cấp phát kháng sinh là không cần thiết dựa trên mức CRP của họ, cho thấy mức độ lạm dụng kháng sinh đáng báo động.

    Ngoài ra, nghiên cứu cũng phân tích những yếu tố thuận lợi và khó khăn trong việc triển khai dịch vụ này tại các hiệu thuốc. Sự mong muốn của cả khách hàng và dược sĩ về một giải pháp hỗ trợ sử dụng kháng sinh hiệu quả, cùng với lợi ích rõ ràng của CRP-POCT trong việc giảm thiểu việc lạm dụng kháng sinh, là những yếu tố hỗ trợ quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần được giải quyết, bao gồm việc đào tạo và hỗ trợ dược sĩ sử dụng CRP-POCT thành thạo, cũng như xây dựng hướng dẫn chi tiết về quy trình vận hành và diễn giải kết quả xét nghiệm.

    “Đại dịch COVID-19 đã góp phần thúc đẩy sá»± phổ biến cá»§a các loại xét nghiệm nhanh, giúp người bệnh dá»… dàng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe hÆ¡n. Trong bối cảnh đó, việc triển khai xét nghiệm CRP-POCT tại các hiệu thuốc không chỉ mang lại lợi ích thiết thá»±c cho người bệnh mà còn góp phần nâng cao vai trò cá»§a dược sÄ© trong hệ thống y tế, biến họ trở thành lá»±c lượng quan trọng trong cuá»™c chiến chống lại kháng kháng sinh.”

    Tiến sĩ Nguyễn Vinh Nam, tác giả thứ nhất của nghiên cứu này, cho biết.

    Bên cạnh đó, các tác giả cũng đã đăng bài bình luận trên tạp chí Lancet Global Health, nhấn mạnh tiềm năng của dịch vụ CRP-POCT trong việc đối phó với hiểm họa kháng kháng sinh. Bài báo khẳng định rằng việc tiếp cận chẩn đoán nhanh chóng và chính xác là một trong bốn trụ cột của chiến lược lấy con người làm trung tâm do WHO khởi xướng nhằm giải quyết vấn nạn kháng kháng sinh trên toàn cầu. Điều này cũng hướng đến Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc về việc nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng, bao gồm cả dịch vụ chẩn đoán.

    Để biết thêm chi tiết, hãy truy cập bài báo tại đây.

  • New Study Shows High Acceptability for Point-of-Care Testing to Improve Antibiotic Use in Vietnam 

    New Study Shows High Acceptability for Point-of-Care Testing to Improve Antibiotic Use in Vietnam 

    Photo: A community member in Nam Dinh Province at OUCRU’s Photovoice exhibition in 2021.

    C-reactive protein point-of-care testing (CRP-POCT) is a simple blood test that can be used to determine whether an infection is likely to be caused by a bacteria or a virus. This is important because antibiotics are only effective against bacterial infections. By using CRP-POCT, pharmacists can provide patients with more informed advice about whether their illness can be treated with medicines for symptomatic relief, or whether they should see a doctor for appropriate diagnosis and possible prescription of antibiotics. This step can help to reduce unnecessary antibiotic use and the spread of antibiotic resistance. 

    The study, published in Open Forum Infectious Diseases, found that 96.5% of customers who experienced CRP-POCT supported its future introduction at pharmacies. The majority of customers (78.3%) were also willing to pay for the service, with an average willingness-to-pay of US$2.4. 

    This is an important finding, as Vietnam has one of the highest rates of antibiotic use and resistance in the world. Inappropriate antibiotic use is a major driver of antibiotic resistance, which threatens the effectiveness of antibiotics and puts lives at risk. 

    “Despite legislation to restrict over-the-counter antibiotic sales in Vietnam, this practice is still widespread, which worsens antimicrobial resistance in Vietnam. CRP-POCT provides pharmacists with an alternative product to sell instead of antibiotics.”

    Last author Associate Professor Sonia Lewycka.

    The study, conducted in Nam Dinh City, involved a mixed-methods approach, including a customer exit survey (n=520), focus group discussions (n=20), and in-depth interviews with pharmacists and other stakeholders (n=12). 

    The study found that CRP-POCT could help to reduce unnecessary antibiotic use by providing pharmacists with objective information to guide their dispensing decisions, and patients with evidence to reassure them when antibiotics are not needed. Currently, antibiotics are often dispensed without a prescription in Vietnam, and the study found that the majority of antibiotic transactions (81.4%) were for patients who did not have a clinical need for antibiotics based on their CRP levels. 

    The study also identified a number of enablers and challenges for implementing CRP-POCT at pharmacies. Enablers included customer and pharmacist demand for the service, as well as the perceived benefits of CRP-POCT in reducing unnecessary antibiotic use. Challenges included the need for training and support for pharmacists, as well as the development of clear guidelines for CRP-POCT use. 

    “Rapid testing became more common and acceptable during COVID-19 and provided patients with convenient access to healthcare. Extending testing services at pharmacies would affirm pharmacists as important stakeholders in the health system, and in the fight against AMR.”  

    First author of the study, Dr Nguyen Vinh Nam

    The authors also recently published a commentary in the Lancet Global Health, arguing for greater attention to the potential for CRP-POCT services in the community as a tool in the fight against AMR. Access to timely and accurate diagnosis is one of the four pillars in WHO’s people-centred strategy to address AMR, and contributes to the United Nations’ Sustainable Development Goal of improving access to quality healthcare, including diagnostic services. 

    To learn more details, visit the publication.  

  • Nhóm cố vấn cá»™ng đồng định hình nghiên cứu bệnh lao tại Việt Nam

    Nhóm cố vấn cộng đồng định hình nghiên cứu bệnh lao tại Việt Nam

    Bệnh lao (TB) vẫn là một thách thức lớn đối với sức khỏe cộng đồng ở Việt Nam và trên toàn thế giới. Để phòng chống hiệu quả căn bệnh này, việc thu hút sự tham gia của cộng đồng, đặc biệt là những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi bệnh lao, vào quá trình nghiên cứu là vô cùng quan trọng.

    Tại OUCRU, việc thành lập Nhóm Cố vấn Cộng đồng về bệnh Lao, bao gồm các tình nguyện viên khỏe mạnh và những bệnh nhân đã khỏi bệnh, tạo ra một diễn đàn đối thoại cởi mở giữa các nhà nghiên cứu và cộng đồng, từ đó tìm hiểu quan điểm về bệnh lao và việc thu thập mẫu bệnh phẩm nhằm phục vụ nghiên cứu. Người tham gia Nhóm Cố vấn Cộng đồng có hiểu biết tốt về đường lây truyền, triệu chứng và cách điều trị bệnh lao, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm.

    Nghiên cứu này cũng thu nhận nhiều ý kiến giá trị của cộng đồng về phương pháp sàng lọc bệnh lao. Cụ thể, người dân ưu tiên chụp X-quang phổi và xét nghiệm máu hơn xét nghiệm đờm để sàng lọc bệnh lao. Điều này xuất phát từ hai lý do chính:

    • Dá»… dàng thu thập mẫu: Người tham gia cho rằng chụp X-quang phổi và xét nghiệm máu thuận tiện hÆ¡n vì những phương pháp này có thể tích hợp vào các lần khám sức khỏe định kỳ. Ngược lại, việc lấy mẫu đờm được coi là khó khăn và gây khó chịu hÆ¡n.
    • Lo sợ lây nhiá»…m: Má»™t số người tham gia cho rằng việc đến bệnh viện làm tăng nguy cÆ¡ phÆ¡i nhiá»…m bệnh lao. Họ tránh đến bệnh viện, ngay cả khi Ä‘iều đó đồng nghÄ©a vá»›i việc phải cung cấp nhiều mẫu máu hÆ¡n, vì họ cho rằng việc lấy máu ít rá»§i ro hÆ¡n việc vào khu vá»±c Ä‘iều trị bệnh lao để lấy mẫu đờm.

    Những hiểu biết này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xem xét quan điểm của cộng đồng khi thiết kế các chương trình kiểm soát bệnh lao. Việc lựa chọn các phương pháp sàng lọc dễ chấp nhận hơn như chụp X-quang phổi hoặc xét nghiệm máu, măc dù đòi hỏi thêm nguồn lực, có thể cải thiện tỷ lệ khám sàng lọc và sự hài lòng của bệnh nhân. Ngoài ra, việc giải quyết các lo ngại về nguy cơ lây nhiễm trong quá trình đến bệnh viện là rất quan trọng để khuyến khích thăm khám sàng lọc cho bệnh lao.

    Tác giả thứ nhất, TS. BS. Lê Hồng Vân chia sẻ: “Làm việc với nhóm Cố vấn Cộng đồng đã cho chúng tôi thấy rằng các nhà nghiên cứu cần tôn trọng quan điểm của cộng đồng vì họ vừa là đối tượng nghiên cứu vừa là người tiếp nhận kết quả nghiên cứu”.

    Nhóm Cố vấn cộng đồng này nằm trong khuôn khổ chương trình Kết nối khoa học với cộng đồng, với mục tiêu xây dựng và duy trì sự tham gia của cộng đồng vào nghiên cứu bệnh lao. Bằng cách kết hợp tiếng nói của cộng đồng, OUCRU hướng đến việc thực hiện các nghiên cứu không chỉ chuẩn xác về mặt khoa học mà còn hợp lý về mặt đạo đức và đáp ứng nhu cầu của cộng đồng địa phương.

    Để tìm hiểu thêm về nghiên cứu, vui lòng truy cập bài báo.

  • Community Voices Shaping TB Research in Vietnam 

    Community Voices Shaping TB Research in Vietnam 

    Tuberculosis (TB) remains a significant public health challenge in Vietnam and globally. To effectively combat this disease, it’s crucial to involve the communities most affected by TB in the research process. 

    At OUCRU, the establishment of a TB Community Advisory Group, composed of healthy volunteers and TB survivors, creates an open dialogue between researchers and the community, exploring perspectives on TB and human sample donation for research. The researchers found that participants possessed a good understanding of TB transmission, symptoms, and treatment, emphasizing the importance of early diagnosis. 

    Interestingly, the study revealed valuable insights into community preferences regarding TB screening methods, preferring chest X-rays and blood tests over sputum tests for TB screening. This preference stems from two primary reasons: 

    • Ease of Sample Collection: Participants considered chest X-rays and blood tests more convenient as they could be easily integrated with routine health checkups. Conversely, sputum collection was perceived as challenging and unpleasant. 
    • Fear of Infection: Some participants associated hospital visits with an increased risk of TB exposure. They preferred minimizing hospital visits, even if it meant providing more blood samples, as they perceived blood draws as less risky than entering a TB ward for sputum collection. 

    These insights underscore the importance of considering community perspectives when designing TB control programs. Opting for more acceptable screening methods like chest X-rays or blood tests, even if they require additional resources, might improve screening rates and patient satisfaction. Additionally, addressing concerns about infection risk during hospital visits is crucial to encourage participation in TB care. 

    First author Dr Le Hong Van commented: “It is necessary for researchers to respect community’s perspectives as they constitute both the subjects of study and the recipients of study findings”.  

    This engagement with the community is a part of OUCRU’s ongoing commitment to building and sustaining community engagement in TB research. By incorporating community voices, OUCRU aims to conduct research that is not only scientifically rigorous but also ethically sound and responsive to the needs of the communities it serves. 

    To learn more about the study and its implications, visit the article.